Luka Dončić & Austin Reaves ghi ít nhất 58 điểm kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.90
Không
1.90
Luka Dončić & Austin Reaves ghi ít nhất 7 cú ném 3 điểm kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.95
Không
1.85
Luka Dončić & Austin Reaves đạt ít nhất 13 kiến tạo kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.95
Không
1.85
Luka Dončić & Austin Reaves đạt ít nhất 3 lần cướp bóng kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.95
Không
1.85
Scottie Barnes & RJ Barrett ghi ít nhất 46 điểm kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.95
Không
1.85
Scottie Barnes & RJ Barrett ghi ít nhất 3 cú ném 3 điểm kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.75
Không
2.15
Scottie Barnes & RJ Barrett đạt ít nhất 10 kiến tạo kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
2.15
Không
1.75
Scottie Barnes & RJ Barrett đạt ít nhất 13 lần bắt bóng bật bảng kết hợp (gồm hiệp phụ)
Có
1.85
Không
1.95
Điểm break cao nhất trong trận chung kết đạt ít nhất 133 điểm
Có
1.90
Không
1.90
Break tối đa 147 trong trận chung kết
Có
25.00
Ít nhất 3 Century Break trong trận chung kết
Có
1.90
Không
1.90


